GUIDE · UNITS
Quy đổi đơn vị tốc độ km/h, mph, m/s trong nháy mắt
Các trận bóng chày Hàn Quốc dùng km/h, còn Major League Mỹ dùng mph. Tính toán khoa học thì dùng m/s. Cùng một tốc độ nhưng khác đơn vị thì con số trông rất khác nhau, nên khi so sánh phải quy về cùng đơn vị trước.
Công thức quy đổi
- 1 mph = 1.609344 km/h
- 1 m/s = 3.6 km/h
- km/h → mph: km/h ÷ 1.609344
- mph → km/h: mph × 1.609344
- m/s → km/h: m/s × 3.6
Bảng quy đổi tốc độ thường dùng
| km/h | mph | m/s | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 80 | 49.7 | 22.2 | Pitcher Little League |
| 100 | 62.1 | 27.8 | |
| 120 | 74.6 | 33.3 | Mức bóng xoáy (breaking ball) của pitcher THPT |
| 130 | 80.8 | 36.1 | |
| 140 | 87.0 | 38.9 | |
| 145 | 90.1 | 40.3 | Quanh mức fastball trung bình KBO |
| 150 | 93.2 | 41.7 | |
| 160 | 99.4 | 44.4 | Pitcher ném bóng cực mạnh |
| 200 | 124.3 | 55.6 | Giao bóng tennis chuyên nghiệp |
Cách ước lượng nhanh
Khi đổi km/h sang mph, chỉ cần nhớ "nhân 0.6" (chính xác là 0.621). 150 km/h khoảng 90 mph, 100 mph khoảng 160 km/h. Khi đổi m/s sang km/h thì nhân 3.6.
Đổi đơn vị trong ứng dụng
Ứng dụng Speed Gun tự chọn km/h hoặc mph theo khu vực của điện thoại, và bạn có thể đổi sang km/h·mph·m/s tùy ý trong phần cài đặt. Chạm vào chữ đơn vị trên màn hình đo để chuyển ngay.